scenic

/ˈsiːnɪk/
Âm tiết sce·nic
Trọng âm SCE-nic

Phân tích Phonics

sce
/siː/
c mềm
nic
/nɪk/
i ngắn

Nghĩa

có phong cảnh đẹp

Tham chiếu phát âm

💡

sce=/siː/(see) + nic=/nɪk/(nick)

Ví dụ

They drove along a scenic mountain road.

Họ lái xe dọc theo một con đường núi có phong cảnh đẹp.