scatter

/ˈskætər/
Âm tiết scat·ter
Trọng âm SCAT-ter

Phân tích Phonics

sc
/sk/
hỗn hợp phụ âm
a
/æ/
a ngắn
tt
/t/
quy tắc âm ngắn
er
/ər/
schwa r

Nghĩa

rải ra, làm phân tán

Tham chiếu phát âm

💡

sc=/sk/(sky) + a=/æ/(cat) + tt=/t/(better) + er=/ər/(teacher)

Ví dụ

The wind began to scatter the leaves.

Gió bắt đầu làm lá cây rải khắp nơi.