scary

/ˈskɛri/
Âm tiết scare·y
Trọng âm SCARE-y

Phân tích Phonics

sc
/sk/
hỗn hợp phụ âm
ar
/ɛr/
nguyên âm r
y
/i/
y nguyên âm i

Nghĩa

đáng sợ

Tham chiếu phát âm

💡

sc=/sk/(school) + ar=/ɛr/(care) + y=/i/(happy)

Ví dụ

The movie was really scary.

Bộ phim đó thật sự rất đáng sợ.