scared
/skɛrd/
Âm tiết scared
Trọng âm SCARED
Phân tích Phonics
sc
/sk/
hỗn sc
are
/ɛr/
r控元音
d
/d/
âm phụ âm
Nghĩa
sợ hãi, hoảng sợ
Tham chiếu phát âm
💡
sc=/sk/(school) + are=/ɛr/(care) + d=/d/(dog)
Ví dụ
The little boy felt scared in the dark.
Cậu bé cảm thấy sợ hãi trong bóng tối.