scarce

/skɛrs/
Âm tiết scarce
Trọng âm SCARCE

Phân tích Phonics

sc
/sk/
th vô thanh
ar
/ɛr/
âm ar
ce
/s/
c mềm

Nghĩa

khan hiếm

Tham chiếu phát âm

💡

sc=/sk/(sky) + ar=/ɛr/(care) + ce=/s/(rice)

Ví dụ

Clean water is scarce in this area.

Nước sạch rất khan hiếm ở khu vực này.