scandal

/ˈskændəl/
Âm tiết scan·dal
Trọng âm SCAN-dal

Phân tích Phonics

scan
/skæn/
a ngắn
dal
/dəl/
schwa

Nghĩa

vụ bê bối, tai tiếng

Tham chiếu phát âm

💡

scan=/skæn/(scan) + dal=/dəl/(medal)

Ví dụ

The political scandal shocked the entire country.

Vụ bê bối chính trị đã gây chấn động cả nước.