scale

/skeɪl/
Âm tiết scale
Trọng âm SCALE

Phân tích Phonics

sc
/sk/
hỗn sc
a
/eɪ/
a_e dài
le
/l/
chữ câm

Nghĩa

quy mô, mức độ, thang đo

Tham chiếu phát âm

💡

sc=/sk/ (sky) + a=/eɪ/ (cake) + le=/l/ (little)

Ví dụ

The project was completed on a large scale.

Dự án được hoàn thành với quy mô lớn.