saying

/ˈseɪ.ɪŋ/
Âm tiết say·ing
Trọng âm SAY-ing

Phân tích Phonics

say
/seɪ/
ai dài
ing
/ɪŋ/
mũi ng

Nghĩa

câu nói; thành ngữ; lời nói

Tham chiếu phát âm

💡

say=/seɪ/(say) + ing=/ɪŋ/(sing)

Ví dụ

There is an old saying about honesty.

Có một câu nói cổ về sự trung thực.