saving
/ˈseɪvɪŋ/
Âm tiết sav·ing
Trọng âm SAV-ing
Phân tích Phonics
sav
/seɪv/
a_e dài
ing
/ɪŋ/
mũi ng
Nghĩa
sự tiết kiệm; tiền tiết kiệm
Tham chiếu phát âm
💡
sav=/seɪv/(save) + ing=/ɪŋ/(running)
Ví dụ
Saving money is important for the future.
Tiết kiệm tiền rất quan trọng cho tương lai.