savage

/ˈsævɪdʒ/
Âm tiết sav·age
Trọng âm SAV-age

Phân tích Phonics

sav
/sæv/
a ngắn
age
/ɪdʒ/
schwa

Nghĩa

hoang dã, tàn bạo

Tham chiếu phát âm

💡

sa=/sæ/(sad) + vage=/vɪdʒ/(village)

Ví dụ

The savage attack shocked the whole town.

Cuộc tấn công tàn bạo đã làm cả thị trấn bàng hoàng.