saucer
/ˈsɔːsər/
Âm tiết sau·cer
Trọng âm SAU-cer
Phân tích Phonics
sau
/sɔː/
au/aw dài
cer
/sər/
schwa r
Nghĩa
đĩa lót tách
Tham chiếu phát âm
💡
sau=/sɔː/(sauce) + cer=/sər/(teacher)
Ví dụ
The cup sits neatly on the saucer.
Chiếc tách được đặt gọn gàng trên đĩa lót.