sarcasm
/ˈsɑrˌkæzəm/
Âm tiết sar·casm
Trọng âm SAR-casm
Phân tích Phonics
sar
/sɑr/
ar uốn lưỡi
cas
/kæz/
a ngắn
m
/əm/
le âm tiết
Nghĩa
lời mỉa mai; châm biếm
Tham chiếu phát âm
💡
sar=/sɑr/(star) + cas=/kæz/(jazz) + m=/əm/(rhythm)
Ví dụ
Her sarcasm made the comment sound harsh.
Lời mỉa mai của cô ấy khiến câu nói trở nên gay gắt.