sandy
/ˈsændi/
Âm tiết san·dy
Trọng âm SAN-dy
Phân tích Phonics
san
/sæn/
a ngắn
dy
/di/
y nguyên âm i
Nghĩa
nhiều cát; có cát
Tham chiếu phát âm
💡
sand=/sænd/ (sand) + y=/i/ (happy)
Ví dụ
We walked along the sandy beach.
Chúng tôi đi bộ dọc theo bãi biển đầy cát.