sandwich

/ˈsænwɪtʃ/
Âm tiết sand·wich
Trọng âm SAND-wich

Phân tích Phonics

sand
/sænd/
a ngắn
wich
/wɪtʃ/
i ngắn

Nghĩa

bánh mì kẹp

Tham chiếu phát âm

💡

sand=/sænd/(sand) + wich=/wɪtʃ/(which)

Ví dụ

I ate a sandwich for lunch.

Tôi ăn một chiếc bánh mì kẹp cho bữa trưa.