sanction

/ˈsæŋkʃən/
Âm tiết sanc·tion
Trọng âm SANC-tion

Phân tích Phonics

sanc
/sæŋk/
a ngắn
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

lệnh trừng phạt; sự chấp thuận chính thức

Tham chiếu phát âm

💡

sanc=/sæŋk/(bank) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The country faced economic sanctions.

Quốc gia đó phải đối mặt với các lệnh trừng phạt kinh tế.