salvation

/sælˈveɪʃən/
Âm tiết sal·va·tion
Trọng âm sal-VA-tion

Phân tích Phonics

sal
/sæl/
a ngắn
va
/veɪ/
a-e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

sự cứu rỗi; sự cứu nguy

Tham chiếu phát âm

💡

sal=/sæl/(salad) + va=/veɪ/(vacant) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

Many people believe faith brings salvation.

Nhiều người tin rằng đức tin mang lại sự cứu rỗi.