salvage

/ˈsæl.vɪdʒ/
Âm tiết sal·vage
Trọng âm SAL-vage

Phân tích Phonics

sal
/sæl/
a ngắn
vage
/vɪdʒ/
g mềm

Nghĩa

cứu vớt, thu hồi

Tham chiếu phát âm

💡

sal=/sæl/(salad) + vage=/vɪdʒ/(village)

Ví dụ

The crew worked hard to salvage the ship after the storm.

Sau cơn bão, thủy thủ đoàn cố gắng cứu vớt con tàu.