salute

/səˈluːt/
Âm tiết sa·lute
Trọng âm sa-LUTE

Phân tích Phonics

sa
/sə/
schwa
lute
/luːt/
u-e dài

Nghĩa

chào; tỏ lòng kính trọng

Tham chiếu phát âm

💡

sa=/sə/(supply) + lute=/luːt/(flute)

Ví dụ

The soldiers salute the flag every morning.

Những người lính chào quốc kỳ mỗi buổi sáng.