salt

/sɔːlt/
Âm tiết salt
Trọng âm SALT

Phân tích Phonics

s
/s/
th vô thanh
al
/ɔː/
đọc bất quy tắc
t
/t/
th vô thanh

Nghĩa

muối

Tham chiếu phát âm

💡

s=/s/(sun) + al=/ɔː/(ball) + t=/t/(top)

Ví dụ

Please add a little salt to the soup.

Hãy cho một ít muối vào súp.