salmon
/ˈsæmən/
Âm tiết sal·mon
Trọng âm SAL-mon
Phân tích Phonics
sal
/sæm/
không đọc
mon
/ən/
schwa
Nghĩa
cá hồi
Tham chiếu phát âm
💡
sam=/sæm/(sample phần đầu) + on=/ən/(lemon phần cuối)
Ví dụ
I ordered grilled salmon for dinner.
Tôi gọi món cá hồi nướng cho bữa tối.