salesman

/ˈseɪlzmən/
Âm tiết sales·man
Trọng âm SALES-man

Phân tích Phonics

sales
/seɪlz/
ai/ay dài
man
/mən/
schwa

Nghĩa

nhân viên bán hàng

Tham chiếu phát âm

💡

sale=/seɪl/(sale) + s=/z/(is) + man=/mən/(man)

Ví dụ

The salesman explained the product clearly.

Nhân viên bán hàng đã giải thích sản phẩm rất rõ ràng.