saleable
/ˈseɪləbəl/
Âm tiết sale·a·ble
Trọng âm SALE-a-ble
Phân tích Phonics
sale
/seɪl/
a_e dài
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
hỗn hợp l
Nghĩa
có thể bán được; dễ bán
Tham chiếu phát âm
💡
sale=/seɪl/(sale) + a=/ə/(about a) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
The company redesigned the product to make it more saleable.
Công ty đã thiết kế lại sản phẩm để nó dễ bán hơn.