sale

/seɪl/
Âm tiết sale
Trọng âm SALE

Phân tích Phonics

s
/s/
th vô thanh
ale
/eɪl/
a_e dài

Nghĩa

việc bán; đợt giảm giá

Tham chiếu phát âm

💡

say=/seɪ/(say) + l=/l/(leg)

Ví dụ

The store is having a big sale today.

Cửa hàng đang có đợt giảm giá lớn hôm nay.