salad

/ˈsæləd/
Âm tiết sa·lad
Trọng âm SA-lad

Phân tích Phonics

sa
/sæ/
a ngắn
lad
/ləd/
schwa

Nghĩa

món sa lát; rau trộn

Tham chiếu phát âm

💡

sa=/sæ/(sat) + lad=/ləd/(ballad)

Ví dụ

She ordered a fresh green salad for lunch.

Cô ấy gọi một đĩa salad tươi cho bữa trưa.