sake
/seɪk/
Âm tiết sake
Trọng âm SAKE
Phân tích Phonics
s
/s/
th vô thanh
ake
/eɪk/
a_e dài
Nghĩa
mục đích; lợi ích
Tham chiếu phát âm
💡
s=/s/(sun) + a_e=/eɪ/(cake) + k=/k/(kite)
Ví dụ
She did it for the sake of her family.
Cô ấy làm điều đó vì gia đình mình.