safely

/ˈseɪfli/
Âm tiết safe·ly
Trọng âm SAFE-ly

Phân tích Phonics

safe
/seɪf/
a_e dài
ly
/li/
trạngtừ-ly

Nghĩa

một cách an toàn

Tham chiếu phát âm

💡

safe=/seɪf/(safe) + ly=/li/(quickly)

Ví dụ

The children arrived home safely.

Bọn trẻ đã về nhà an toàn.