saddle
/ˈsædəl/
Âm tiết sad·dle
Trọng âm SAD-dle
Phân tích Phonics
sad
/sæd/
a ngắn
dle
/dəl/
le âm tiết
Nghĩa
yên (ngựa/xe đạp); đặt yên
Tham chiếu phát âm
💡
sad=/sæd/(sad) + dle=/dəl/(candle)
Ví dụ
He put a saddle on the horse.
Anh ấy đặt yên lên con ngựa.