sacrificial
/ˌsæk.rɪˈfɪʃ.əl/
Âm tiết sac·ri·fi·cial
Trọng âm sac-ri-FI-cial
Phân tích Phonics
sac
/sæk/
a ngắn
ri
/rɪ/
i ngắn
fi
/fɪ/
i ngắn
cial
/ʃəl/
âm sh
Nghĩa
thuộc về sự hy sinh; hiến tế
Tham chiếu phát âm
💡
sac=/sæk/(sack) + ri=/rɪ/(river) + fi=/fɪ/(fish) + cial=/ʃəl/(special)
Ví dụ
The ritual involved a sacrificial offering.
Nghi lễ bao gồm một lễ vật mang tính hiến tế.