sacrifice
/ˈsæk.rɪ.faɪs/
Âm tiết sac·ri·fice
Trọng âm SAC-ri-fice
Phân tích Phonics
sac
/sæk/
a ngắn
ri
/rɪ/
i ngắn
fice
/faɪs/
i_e dài
Nghĩa
sự hy sinh; hy sinh (điều quan trọng)
Tham chiếu phát âm
💡
sac=/sæk/(sack) + ri=/rɪ/(rib) + fice=/faɪs/(vice)
Ví dụ
Parents often sacrifice their own needs for their children.
Cha mẹ thường hy sinh nhu cầu của bản thân vì con cái.