ruthless
/ˈruːθləs/
Âm tiết ruth·less
Trọng âm RUTH-less
Phân tích Phonics
ruth
/ruːθ/
u_e dài
less
/ləs/
schwa
Nghĩa
tàn nhẫn, không thương xót
Tham chiếu phát âm
💡
ruth=/ruːθ/(truth) + less=/ləs/(hopeless)
Ví dụ
The ruthless boss fired workers without warning.
Ông chủ tàn nhẫn sa thải nhân viên mà không báo trước.