rusty
/ˈrʌsti/
Âm tiết rus·ty
Trọng âm RUS-ty
Phân tích Phonics
ru
/rʌ/
u ngắn
st
/st/
hỗn hợp phụ âm
y
/i/
y âm i
Nghĩa
bị gỉ; (kỹ năng) kém đi vì lâu không dùng
Tham chiếu phát âm
💡
ru=/rʌ/(run) + st=/st/(stop) + y=/i/(happy)
Ví dụ
The old bike is rusty.
Chiếc xe đạp cũ bị gỉ.