runway
/ˈrʌnweɪ/
Âm tiết run·way
Trọng âm RUN-way
Phân tích Phonics
run
/rʌn/
u ngắn
way
/weɪ/
ai dài
Nghĩa
đường băng; sàn diễn thời trang
Tham chiếu phát âm
💡
run=/rʌn/(run) + way=/weɪ/(way)
Ví dụ
The plane is waiting on the runway.
Máy bay đang chờ trên đường băng.