rumor

/ˈruːmər/
Âm tiết ru·mor
Trọng âm RU-mor

Phân tích Phonics

ru
/ruː/
u_e dài
mor
/mər/
r控元音

Nghĩa

tin đồn

Tham chiếu phát âm

💡

ru=/ruː/(rule) + mor=/mər/(teacher)

Ví dụ

I heard a rumor about the new manager.

Tôi nghe một tin đồn về người quản lý mới.