ruling
/ˈruːlɪŋ/
Âm tiết ru·ling
Trọng âm RU-ling
Phân tích Phonics
ru
/ruː/
u_e dài
ling
/lɪŋ/
ng mũi
Nghĩa
sự cai trị; phán quyết, quyết định
Tham chiếu phát âm
💡
rule=/ruːl/(rule) + ing=/ɪŋ/(running)
Ví dụ
The court issued a ruling on the case.
Tòa án đã đưa ra phán quyết về vụ việc.