ruler
/ˈruːlər/
Âm tiết ru·ler
Trọng âm RU-ler
Phân tích Phonics
ru
/ruː/
u_e dài
ler
/lər/
schwa r
Nghĩa
thước kẻ; người cai trị
Tham chiếu phát âm
💡
ru=/ruː/(rule) + ler=/lər/(teacher)
Ví dụ
She used a ruler to draw a straight line.
Cô ấy dùng thước kẻ để vẽ một đường thẳng.