ruinous

/ˈruːɪnəs/
Âm tiết ru·in·ous
Trọng âm RU-in-ous

Phân tích Phonics

ru
/ruː/
u_e dài
in
/ɪn/
i ngắn
ous
/əs/
schwa

Nghĩa

gây hủy hoại nghiêm trọng, tai hại

Tham chiếu phát âm

💡

ru=/ruː/(rule) + in=/ɪn/(in) + ous=/əs/(famous)

Ví dụ

The lawsuit had a ruinous effect on the small company.

Vụ kiện đã gây ra hậu quả hủy hoại cho công ty nhỏ đó.