ruin
/ˈruːɪn/
Âm tiết ru·in
Trọng âm RU-in
Phân tích Phonics
ru
/ruː/
u_e dài
in
/ɪn/
i ngắn
Nghĩa
phá hủy; làm hỏng; sự suy tàn
Tham chiếu phát âm
💡
ru=/ruː/(rule) + in=/ɪn/(in)
Ví dụ
The storm could ruin the crops.
Cơn bão có thể phá hủy mùa màng.