rude

/ruːd/
Âm tiết rude
Trọng âm RUDE

Phân tích Phonics

r
/r/
phụ âm r
u
/uː/
u_e dài
de
/d/
chữ câm

Nghĩa

thô lỗ, bất lịch sự

Tham chiếu phát âm

💡

ru=/ruː/(rule) + d=/d/(dog)

Ví dụ

It is rude to interrupt others when they are speaking.

Ngắt lời người khác khi họ đang nói là rất thô lỗ.