rucksack

/ˈrʌksæk/
Âm tiết ruck·sack
Trọng âm RUCK-sack

Phân tích Phonics

ruck
/rʌk/
u ngắn
sack
/sæk/
a ngắn

Nghĩa

ba lô

Tham chiếu phát âm

💡

ruck=/rʌk/(truck bỏ t) + sack=/sæk/(sack)

Ví dụ

He packed his books into his rucksack.

Anh ấy bỏ sách vào ba lô.