ruby

/ˈruːbi/
Âm tiết ru·by
Trọng âm RU-by

Phân tích Phonics

ru
/ruː/
u_e dài
by
/bi/
y là i

Nghĩa

đá ruby, hồng ngọc

Tham chiếu phát âm

💡

ru=/ruː/(rule) + by=/bi/(baby)

Ví dụ

She wears a ruby ring.

Cô ấy đeo một chiếc nhẫn ruby.