rubbish

/ˈrʌbɪʃ/
Âm tiết rub·bish
Trọng âm RUB-bish

Phân tích Phonics

rub
/rʌb/
u ngắn
bish
/ɪʃ/
i ngắn

Nghĩa

rác; điều vô nghĩa

Tham chiếu phát âm

💡

rub=/rʌb/(rub) + ish=/ɪʃ/(dish)

Ví dụ

Please take the rubbish out after dinner.

Sau bữa tối, hãy mang rác ra ngoài.