rubber

/ˈrʌbər/
Âm tiết rub·ber
Trọng âm RUB-ber

Phân tích Phonics

rub
/rʌb/
u ngắn
ber
/bər/
schwa r

Nghĩa

cao su; cục tẩy

Tham chiếu phát âm

💡

rub=/rʌb/(rub) + ber=/bər/(number)

Ví dụ

This ball is made of rubber.

Quả bóng này được làm bằng cao su.