rub

/rʌb/
Âm tiết rub
Trọng âm RUB

Phân tích Phonics

r
/r/
âm r
u
/ʌ/
u ngắn
b
/b/
phụ âm b

Nghĩa

chà xát, xoa

Tham chiếu phát âm

💡

r=/r/(red) + u=/ʌ/(cup) + b=/b/(bat)

Ví dụ

Please rub your hands together.

Hãy chà hai tay vào nhau.