route

/raʊt/
Âm tiết route
Trọng âm ROUTE

Phân tích Phonics

r
/r/
r控元音
ou
/aʊ/
ou đôi
te
/t/
chữ câm

Nghĩa

tuyến đường, lộ trình

Tham chiếu phát âm

💡

r=/r/(red) + ou=/aʊ/(out) + t=/t/(time)

Ví dụ

This is the fastest route to the airport.

Đây là tuyến đường nhanh nhất đến sân bay.