round

/raʊnd/
Âm tiết round
Trọng âm ROUND

Phân tích Phonics

r
/r/
chữ nguyên âm
ou
/aʊ/
ou đôi
nd
/nd/
âm ng

Nghĩa

tròn; hình tròn; một vòng

Tham chiếu phát âm

💡

ou=/aʊ/ (out) + nd=/nd/ (hand)

Ví dụ

The table is round.

Cái bàn này có hình tròn.