roughly
/ˈrʌfli/
Âm tiết rough·ly
Trọng âm ROUGH-ly
Phân tích Phonics
rough
/rʌf/
u ngắn
ly
/li/
trạngtừ-ly
Nghĩa
xấp xỉ; đại khái; thô bạo
Tham chiếu phát âm
💡
rough=/rʌf/(rough) + ly=/li/(happily)
Ví dụ
The project will take roughly three months to finish.
Dự án sẽ mất khoảng ba tháng để hoàn thành.