rough
/rʌf/
Âm tiết rough
Trọng âm ROUGH
Phân tích Phonics
r
/r/
chữ nguyên âm
ough
/ʌf/
chữ câm
Nghĩa
gồ ghề; khó khăn; khắc nghiệt
Tham chiếu phát âm
💡
r=/r/(red) + ough=/ʌf/(tough)
Ví dụ
The road is rough after the storm.
Con đường trở nên gồ ghề sau cơn bão.