rotten

/ˈrɑːtən/
Âm tiết rot·ten
Trọng âm ROT-ten

Phân tích Phonics

ro
/rɑː/
o ngắn
tt
/t/
giữ âm ngắn
en
/ən/
schwa

Nghĩa

bị thối; hư hỏng; đồi bại

Tham chiếu phát âm

💡

ro=/rɑː/(hot) + t=/t/(ten) + en=/ən/(button)

Ví dụ

The rotten fruit smelled terrible.

Trái cây bị thối có mùi rất khó chịu.