romantic

/roʊˈmæntɪk/
Âm tiết ro·man·tic
Trọng âm ro-MAN-tic

Phân tích Phonics

ro
/roʊ/
o dài
man
/mæn/
a ngắn
tic
/tɪk/
i ngắn

Nghĩa

lãng mạn, thuộc về tình yêu

Tham chiếu phát âm

💡

ro=/roʊ/(road) + man=/mæn/(man) + tic=/tɪk/(ticket)

Ví dụ

They had a romantic dinner by the sea.

Họ đã có một bữa tối lãng mạn bên bờ biển.