rocky
/ˈrɑːki/
Âm tiết rock·y
Trọng âm ROCK-y
Phân tích Phonics
rock
/rɑk/
o ngắn
y
/i/
y nguyên âm i
Nghĩa
nhiều đá; gồ ghề
Tham chiếu phát âm
💡
rock=/rɑk/(rock) + y=/i/(happy)
Ví dụ
The hikers walked along a rocky path.
Những người đi bộ đường dài đi dọc theo con đường đầy đá.